VIAVI · APPLICATION & SECURITY TESTING

VIAVI CyberFlood

Mô phỏng workload ứng dụng và kịch bản bảo mật để đánh giá thiết bị kiểm soát, dịch vụ và hạ tầng trong phạm vi cho phép.

VAI TRÒ TRONG KIẾN TRÚC

CyberFlood kết hợp application traffic với security testing để trả lời hai câu hỏi cùng lúc: hệ thống có giữ được dịch vụ hợp lệ và các lớp bảo vệ có xử lý đúng kịch bản nguy cơ đã chọn hay không.

WORKLOADApplication · Security
HÌNH THỨCHardware · Virtual
BẰNG CHỨNGTraffic · Alert · Log · KPI
Nền tảng VIAVI CyberFlood tạo workload ứng dụng và security test qua thiết bị bảo mật trong lab
ĐANG ĐỌCMục lục VIAVI CyberFlood7 phần

Bài toán phù hợp

Nền tảng nên được xem xét khi dự án cần giải quyết một hoặc nhiều tình huống dưới đây.

01Đánh giá firewall, IPS, WAF và secure gateway
02Mô phỏng tải ứng dụng qua security stack
03Kiểm thử malware/attack trong lab cô lập
04Regression policy, content hoặc phiên bản thiết bị

Năng lực chính

Application workload

Tạo lưu lượng hợp lệ theo protocol và profile giao dịch.

Security scenarios

Chạy kịch bản test được lựa chọn trong môi trường có kiểm soát và được phép.

Correlated results

Đối chiếu thống kê tạo tải với log, alert và hiệu năng của thiết bị.

Kiến trúc tham chiếu

Sơ đồ dưới đây mô tả vai trò tổng quát. Cổng kết nối, media, routing và lớp quản trị sẽ được thiết kế lại theo môi trường thực tế.

INPUTLegitimate traffic · security scenario
SYSTEM UNDER TESTSecurity device · application stack
EVIDENCEAllow/block/detect · performance · evidence
Luồng đo cần tách rõ dữ liệu đầu vào, hệ thống cần kiểm chứng và bằng chứng đầu ra.

Chỉ số cần theo dõi

Không phải mọi chỉ số đều áp dụng cho mọi bài đo. Test plan chỉ chọn các KPI liên quan trực tiếp đến quyết định kỹ thuật.

01Legitimate traffic success
02Detection / blocking
03False result
04Throughput
05Session rate
06Application response
07Alert correlation
08System resource use

Quy trình triển khai đề xuất

01

Phân loại traffic

Tách rõ lưu lượng hợp lệ, kịch bản test và kết quả mong đợi.

02

Cô lập topology

Kiểm soát route, DNS, callback và khả năng thoát traffic.

03

Chạy từng lớp

Baseline ứng dụng trước, sau đó bổ sung security scenario.

04

Đối chiếu ba phía

So sánh generator, thiết bị bảo mật và hệ thống đích.

Dữ liệu cần chuẩn bị

Đầu vào kỹ thuật

  • Phạm vi cho phép và chủ sở hữu hệ thống
  • Traffic mix cùng kỳ vọng allow/block
  • Phiên bản thiết bị, policy và content
  • Cơ chế thu log, alert và packet khi cần

Điểm cần kiểm soát

  • File hoặc payload kiểm thử phải được quản lý như nội dung nguy hiểm
  • Dùng mạng cô lập và quy trình xử lý sau bài đo
  • Kết luận phải ghi rõ phiên bản content và điều kiện tải

Câu hỏi thường gặp

CyberFlood có thể kết hợp với Spider C1 để làm gì?

Trong mô hình đã được cho phép, Spider C1 có thể đóng vai trò hệ thống đích hoặc sandbox/điểm quan sát, còn CyberFlood tạo traffic và mẫu test để đánh giá luồng xử lý, phát hiện, chặn và bằng chứng log.

Có thể tải file malware thật lên bài đo không?

Chỉ khi tổ chức có quy trình, môi trường cô lập, ủy quyền và biện pháp lưu trữ/xử lý phù hợp. Mặc định nên dùng mẫu test an toàn hoặc nội dung do nhà cung cấp quản lý.

BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Cần đánh giá VIAVI CyberFlood cho bài toán thực tế?

Chia sẻ topology, quy mô, traffic profile và tiêu chí kết quả để xây dựng hướng cấu hình có căn cứ.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật