SERVICE ASSURANCE

Giám sát chủ động và kiểm chứng SLA

Tạo traffic tổng hợp và phép đo định kỳ để theo dõi chất lượng mạng, dịch vụ và trải nghiệm xuyên suốt vòng đời vận hành.

Nền tảng giám sát chủ động kết nối probe tại chi nhánh, data center và cloud để đo chất lượng dịch vụ
CONTROLLED TEST ENVIRONMENTVật lý · Ảo hóa · Cloud
GIÁ TRỊ GIẢI PHÁP

Tạo các phép đo tổng hợp theo lịch để theo dõi chất lượng dịch vụ ngay cả khi traffic người dùng ít hoặc chưa đủ tạo cảnh báo. Kết quả giúp kiểm chứng SLA và khoanh vùng suy giảm.

AvailabilityLatencyJitterPacket loss
01
USE CASES

Khi nào cần giải pháp này?

01

Giám sát WAN, SD-WAN và kết nối chi nhánh

02

Đánh giá cloud migration và SaaS

03

Theo dõi voice, video, web hoặc DNS

04

Kiểm chứng SLA và hỗ trợ xử lý tranh chấp đường truyền

DECISION MAP

Từ câu hỏi đến bằng chứng cần bàn giao

Câu hỏi cần trả lờiPhương pháp kiểm chứngBằng chứng nhận được
01Giám sát WAN, SD-WAN và kết nối chi nhánh

Đặt probe hoặc endpoint tại các miền đủ để phân định trách nhiệm và đường đi.

Kiến trúc điểm đo và luồng quản trị

02Đánh giá cloud migration và SaaS

Chọn KPI, tần suất, ngưỡng và đích đo theo dịch vụ thực tế.

Test library và lịch chạy

03Theo dõi voice, video, web hoặc DNS

Thu thập dữ liệu nền trước khi đặt threshold và cơ chế thông báo.

Dashboard, threshold và cảnh báo

REFERENCE ARCHITECTURE

Luồng triển khai tham chiếu

INPUTProbe / endpointProfile và điều kiện kiểm soát
TRAFFIC / PACKET
SYSTEMMạng & dịch vụCấu hình, topology và phiên bản xác định
MEASUREMENT
OUTPUTDashboard & cảnh báoKPI, log và bằng chứng đối chiếu
Kiến trúc tham chiếuSơ đồ minh họa luồng đo tổng quát; kết nối thực tế được thiết kế lại theo hệ thống và phạm vi dự án.
02
PHẠM VI KỸ THUẬT

Từ yêu cầu đến bài đo

01

Đo chủ động

Probe hoặc endpoint vật lý, máy ảo và cloud tạo lưu lượng kiểm tra có kiểm soát, không phụ thuộc hoàn toàn vào traffic người dùng thật.

02

KPI và SLA

Theo dõi latency, jitter, packet loss, throughput, đường đi, DNS, web, voice/video hoặc giao dịch ứng dụng theo phạm vi đã thống nhất.

03

Từ kích hoạt đến vận hành

Hỗ trợ baseline khi nghiệm thu dịch vụ, giám sát định kỳ, phát hiện suy giảm và cung cấp dữ liệu phục vụ khoanh vùng sự cố.

03
DELIVERY METHOD

Quy trình triển khai

01

Chọn điểm đo

Đặt probe hoặc endpoint tại các miền đủ để phân định trách nhiệm và đường đi.

02

Định nghĩa service test

Chọn KPI, tần suất, ngưỡng và đích đo theo dịch vụ thực tế.

03

Baseline và cảnh báo

Thu thập dữ liệu nền trước khi đặt threshold và cơ chế thông báo.

04

Tương quan và báo cáo

Kết hợp kết quả active test với topology, sự kiện và dữ liệu thụ động khi có.

04
MEASUREMENT

Chỉ số và tiêu chí đánh giá

AvailabilityLatencyJitterPacket lossPath changeMOSDNS timeWeb response
05
HANDOVER

Đầu ra có thể bàn giao

Kiến trúc điểm đo và luồng quản trị
Test library và lịch chạy
Dashboard, threshold và cảnh báo
Mẫu báo cáo SLA và quy trình xử lý
?
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Phạm vi giải pháp được xác định như thế nào?

Phạm vi bắt đầu từ câu hỏi cần trả lời, đối tượng cần đo, topology, profile lưu lượng, KPI và tiêu chí nghiệm thu. Cấu hình công nghệ chỉ được chốt sau khi các dữ liệu này đủ rõ.

Giải pháp có phụ thuộc một hãng duy nhất không?

Không. NetVali tiếp cận theo hướng đa hãng và lựa chọn nền tảng phù hợp với mục tiêu, hệ thống hiện hữu, khả năng tích hợp và ngân sách.

Cần chuẩn bị thông tin gì cho buổi khảo sát?

Nên chuẩn bị model và phiên bản thiết bị, sơ đồ kết nối, tốc độ cổng, giao thức hoặc ứng dụng, quy mô tải dự kiến và kết quả cần chứng minh. Các mục chưa biết có thể được làm rõ trong buổi trao đổi.

Kết quả bàn giao có thể chạy lại không?

Khi phạm vi cho phép, đầu ra gồm topology, test plan, profile tải, cấu hình bài đo và dữ liệu kết quả để đội kỹ thuật có thể tái hiện hoặc thực hiện regression test.

06
KNOWLEDGE

Kiến thức liên quan

BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Cần xây test plan cho giám sát chủ động và kiểm chứng sla?

Gửi topology, quy mô tải và loại bằng chứng cần bàn giao để xác định phương pháp đo phù hợp.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật