NETWORK TESTING

Kiểm thử SRv6: SID list, MTU và policy failover

26/8/2026 · 16 phút đọc

Headend SRv6 đẩy lưu lượng qua chuỗi SID tới endpoint với các điểm capture
Mục lục bài viết 10 phần

1. Câu hỏi kiểm thử cần trả lời 2. Topology và điểm quan sát 3. Biến số phải kiểm soát 4. KPI và bằng chứng đầu ra 5. Ma trận tình huống 6. Test plan theo từng pha 7. MTU, SRH và đường lỗi 8. Runbook thực hành 9. Giới hạn kết luận

ĐỌC NHANH

Bài viết giúp bạn

  • Câu hỏi kiểm thử cần trả lời
  • Topology và điểm quan sát
  • Biến số phải kiểm soát
Tùy chỉnh đọc
01

Câu hỏi kiểm thử cần trả lời

#

Trước hết phải xác định flow nào được steer vào SR Policy, segment list nào được chọn và mỗi SID phải tạo hành vi gì. Kết quả đạt không chỉ là “đến được đích”, mà còn gồm đúng candidate path, đúng encapsulation, đúng service chain và không tạo loop hoặc blackhole khi trạng thái thay đổi.

Định nghĩa riêng functional pass, performance pass và resiliency pass. Một policy có thể đúng về forwarding nhưng làm packet vượt path MTU; cũng có thể hội tụ control plane nhanh nhưng mất lưu lượng lâu do programming hoặc neighbor resolution.

02

Topology và điểm quan sát

#

Lab tối thiểu gồm traffic generator, headend SRv6, hai đường transit độc lập, endpoint behavior và receiver. Nếu kiểm tra service chaining, thêm network function thật hoặc giả lập. Capture trước headend, sau encapsulation, gần SID endpoint và tại receiver; thu RIB/FIB, SR Policy state, SID counters và interface telemetry.

Đồng bộ clock ở generator, thiết bị và collector. Gắn flow ID hoặc 5-tuple ổn định để nối packet với sự kiện policy. Khi có ECMP, cố định hoặc ghi rõ entropy input để đường đi có thể lặp lại.

Minh họa kỹ thuật: Topology và điểm quan sát
Minh họa kỹ thuật: Topology và điểm quan sát
03

Biến số phải kiểm soát

#

Khóa phiên bản phần mềm, locator, SID behavior, encapsulation mode, segment list, preference/priority, steering rule và route recursion. Với traffic profile, ghi IPv4/IPv6 inner packet, frame-size distribution, flow count, offered load, DSCP và ECN.

MTU phải được ghi trên mọi link và interface logic; kiểm soát ICMPv6 Packet Too Big, fragmentation ở nguồn, PMTUD và firewall policy cho ICMPv6. Không đổi đồng thời SID list, MTU và tải trong baseline.

04

KPI và bằng chứng đầu ra

#

KPI · Cách đo · Bằng chứng bắt buộc Policy correctness · Flow → candidate path/SID list · FIB + SRH capture Delivery ratio · Rx/Tx theo flow · Generator raw result Throughput · Goodput ở frame mix cố định · Tx/Rx counter Latency/jitter · p50/p95/p99 và phân phối · Timestamp thô Convergence · Fault → loss chấm dứt · Event timeline MTU correctness · Payload lớn nhất truyền được · Capture + PTB log SID behavior · Action và counter đúng · Device state + packet

Không lấy một giá trị trung bình làm kết luận. Báo loss burst lớn nhất, số packet reorder và thời gian ổn định lại sau failover; giữ cả cấu hình và raw capture.

05

Ma trận tình huống

#

Tình huống · Mục tiêu · Điều cần bác bỏ SID list ngắn/dài · Đúng thứ tự xử lý · Bỏ qua hoặc đảo SID Link transit lỗi · Candidate path chuyển · Blackhole kéo dài SID endpoint lỗi · Policy fallback · Route recursion sai MTU sát ngưỡng · PTB/PMTUD đúng · Silent drop ICMPv6 bị chặn · Nhận diện đường lỗi · Kết luận nhầm DUT ECMP nhiều flow · Phân phối ổn định · Polarization Policy update · Chuyển đổi nhất quán · Microloop/reorder

Chạy failover và failback riêng. Mỗi lỗi phải có timestamp inject, thời điểm control plane đổi, dataplane bắt đầu/mất packet và khi KPI trở lại baseline.

06

Test plan theo từng pha

#

Pha functional xác nhận reachability của SID, SRH fields, Segments Left, Last Entry và endpoint behavior. Pha path verification đối chiếu segment list dự kiến với packet capture và telemetry. Pha performance tăng flow count, offered load và frame mix theo bậc.

Pha impairment thay latency, jitter, packet loss và bandwidth trên từng candidate path. Pha fault ngắt link/node, rút route hoặc vô hiệu endpoint. Cuối cùng chạy soak để tìm state leak, counter drift và sự khác nhau giữa lần failover thứ nhất với các lần sau.

07

MTU, SRH và đường lỗi

#

SRH và outer IPv6 header làm tăng kích thước packet; segment list dài làm overhead tăng. Vì vậy cần sweep inner payload quanh path MTU, quan sát ICMPv6 Packet Too Big và xác nhận nguồn giảm kích thước hoặc hành vi ứng dụng phù hợp. Silent drop không được gộp với congestion loss.

Khi dùng compressed SID theo RFC 9800 hoặc cơ chế riêng của nền tảng, tách test riêng và ghi đúng phiên bản. Không suy rộng kết quả của SRH chuẩn sang compressed encoding nếu chưa kiểm chứng interoperability.

Minh họa kiểm chứng: MTU, SRH và đường lỗi
Minh họa kiểm chứng: MTU, SRH và đường lỗi
08

Runbook thực hành

#
  • [ ] Chốt topology, locator, SID behavior và steering rule.
  • [ ] Ghi version, candidate path, preference và MTU từng hop.
  • [ ] Đồng bộ clock; bật capture và counters trước khi phát tải.
  • [ ] Chạy baseline một flow rồi nhiều flow với frame mix cố định.
  • [ ] Đối chiếu SRH, Segments Left và SID counters.
  • [ ] Sweep payload quanh MTU; xác nhận PTB và PMTUD.
  • [ ] Tiêm link, node, route và endpoint fault riêng lẻ.
  • [ ] Đo loss, reorder, convergence và failback nhiều lần.
  • [ ] Lưu cấu hình, event log, pcap và raw result.
09

Giới hạn kết luận

#

Kết quả chỉ áp dụng cho topology, SID behaviors, encoding, software version, traffic profile và failure model đã thử. Control-plane convergence không tương đương service recovery; ping thành công không chứng minh đúng policy.

Không so sánh hai nền tảng nếu khác encapsulation, MTU, ECMP entropy hoặc fast-reroute policy. Các cơ chế compression, OAM và control-plane extension phải được ghi theo RFC và mức hỗ trợ thực tế của phiên bản.

10

Khái niệm cần nhớ

#
  • SID: Segment Identifier, định danh instruction SRv6.
  • SRH: Segment Routing Header mang segment list trong IPv6.
  • Headend: Nút áp SR Policy cho flow.
  • Endpoint behavior: Hành vi được thực hiện khi SID là IPv6 Destination Address cục bộ.
  • Candidate path: Một đường ứng viên của SR Policy.
  • PMTUD: Cơ chế khám phá path MTU.
  • Convergence: Thời gian dịch vụ trở lại trạng thái ổn định sau thay đổi.
THUẬT NGỮ NHANH

Khái niệm cần nhớ

DUT / SUT
Thiết bị hoặc toàn bộ hệ thống đang là đối tượng của bài kiểm thử.
Steady state
Giai đoạn tải đã ổn định và đủ điều kiện để lấy số liệu đại diện.
Pass / fail
Kết luận dựa trên ngưỡng đã thống nhất, luôn đi cùng topology, cấu hình và điều kiện đo.
TÀI LIỆU ĐỐI CHIẾUTài liệu tham khảo6 nguồn

Nội dung được biên soạn độc lập, theo hướng vendor-neutral và đối chiếu các tài liệu gốc dưới đây. Tính năng sản phẩm cần được kiểm tra lại theo phiên bản đang sử dụng.

Nguyên tắc biên tập

NetVali ưu tiên nguồn tiêu chuẩn và tài liệu chính thức; phân biệt khuyến nghị triển khai với yêu cầu của tiêu chuẩn; không công bố thông số sản phẩm chưa gắn với phiên bản và điều kiện đo.

Thông số và khả năng sản phẩm có thể thay đổi theo phiên bản. Hãy đối chiếu tài liệu chính thức trước khi xây dựng cấu hình hoặc tiêu chí nghiệm thu.
BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN

Cần chuyển kiến thức thành test plan?

Chia sẻ mục tiêu, topology và ràng buộc kỹ thuật. NetVali sẽ cùng bạn xác định bài đo phù hợp.

Trao đổi yêu cầu kỹ thuật